词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“mục đích” (1)

mục đích
英语 名purpose
我的单词本
Mục đích của chuyến đi là học hỏi.
The purpose of the trip is learning.

swap_horiz 相关词“mục đích” (2)

nhằm mục đích
播放
英语 动to aim
我的单词本
Hắn nhằm mục đích trộm tiền.
He aims to steal money.
cổ phiếu mang mục đích mua bán
播放
英语 名trading securitie
我的单词本

format_quote 短语“mục đích” (5)

Hắn nhằm mục đích trộm tiền.
He aims to steal money.
Mục đích của chuyến đi là học hỏi.
The purpose of the trip is learning.
Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy tăng trưởng quốc gia.
The new policy aims to promote national growth.
Thuật ngữ 'cờ giả' dùng để chỉ một sự kiện được dàn dựng nhằm phục vụ mục đích chính trị.
The term 'false flag' refers to an event staged for a political purpose.
Hai khu vực này được thiết kế với mục đích riêng biệt.
These two areas are designed for separate purposes.